Đặc điểm chính
Chuyển động qua lại tự động: Kéo trượt dây kéo với tốc độ và hành trình không đổi, mô phỏng tình huống sử dụng thực tế.
Mô phỏng lực căng kép: Trang bị trọng lượng đối trọng và kẹp điều chỉnh được, có thể đồng thời tác dụng lực căng ngang và dọc chính xác trong quá trình thử nghiệm.
Điều khiển trạm làm việc độc lập: Sử dụng kẹp cường độ cao, ngăn ngừa mẫu trượt, đảm bảo kết quả thử nghiệm lặp lại 100%.
Bộ đếm PLC thông minh: Cài đặt trước số chu kỳ mục tiêu (ví dụ: 500, 2000 hoặc 5000 lần); máy sẽ tự động dừng khi đủ số đếm hoặc phát hiện hỏng hóc.
Hành trình và tốc độ điều chỉnh được: Dễ dàng tùy chỉnh hành trình qua lại, phù hợp với nhiều loại và độ dài dây kéo khác nhau (dây kéo ẩn, dây kéo nylon, dây kéo kim loại, dây kéo nhựa tổng hợp).
Tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu: Thiết kế đáp ứng yêu cầu ASTM D2062, BS 3084, CNS 1083 và QB/T 2171.
Phân tích chi tiết công nghệ
1. Hệ thống truyền động cơ khí đáng tin cậy
Kế thừa truyền thống 22 năm của TOPIL, dòng Zip‑Endure™ sử dụng cơ cấu bánh lệch tâm chịu lực nặng, dẫn động bởi động cơ mô-men cao.
Đảm bảo tốc độ vận hành ổn định, không đổi trong giai đoạn kéo và hồi chuyển, loại bỏ chuyển động giật cục gây sai số dữ liệu độ mỏi.
2. Kẹp giữ lực căng chính xác
Hư hỏng dây kéo thường xảy ra dưới tác dụng lực căng. Thiết bị bao gồm:
- Kẹp lực căng ngang: Mô phỏng lực kéo giãn trên trang phục.
- Kẹp lực căng dọc: Mô phỏng ứng suất thẳng đứng tác dụng lên vali, túi xách.
- Kẹp khóa nhanh: Thiết kế lắp đặt mẫu đơn giản, giúp phòng thí nghiệm xử lý hàng chục lô mẫu mỗi ngày.
3. Chất lượng chế tạo cấp công nghiệp
Khung máy làm bằng thép gia cố, phủ lớp chống ăn mòn; bộ phận thử nghiệm sử dụng nhôm cứng hóa và thép không gỉ, kéo dài tuổi thọ ngay trong môi trường phòng thí nghiệm độ ẩm cao.
Thông số kỹ thuật
| Chỉ số | Thông số |
|---|
| Hành trình qua lại | 75 mm (tiêu chuẩn) / Tùy chỉnh |
| Tốc độ thử nghiệm | 30 chu kỳ/phút (tiêu chuẩn) / Điều chỉnh được |
| Lực căng ngang | 0–50 N (điều chỉnh bằng đối trọng/lò xo) |
| Lực căng dọc | 0–50 N (điều chỉnh bằng đối trọng/lò xo) |
| Phạm vi đếm chu kỳ | 0–999.999 chu kỳ |
| Tiêu chuẩn áp dụng | ASTM D2062, BS 3084, CNS 1083, QB/T 2171 |
| Nguồn điện | AC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz |
| Kích thước ngoài | 550 × 450 × 650 mm |
Ứng dụng ngành nghề
- Ngành dệt may: Kiểm tra dây kéo của áo khoác, áo nỉ có mũ và trang thiết bị ngoài trời.
- Vali & túi xách: Đánh giá độ bền dây kéo chịu lực nặng dùng cho vali, ba lô.
- Giày dép: Kiểm tra dây kéo bên ủng và giày thể thao hiệu năng cao.
- Phòng thí nghiệm kiểm tra dệt may: Cung cấp chứng nhận bên thứ ba cho nhà sản xuất dây kéo (YKK, SBS…).
Tại sao chọn TOPIL?
- 22 năm kinh nghiệm kiểm định chính xác: Từ năm 2004, chúng tôi cung cấp giải pháp kiểm tra được các thương hiệu toàn cầu tin dùng.
- Hiệu chuẩn chuyên nghiệp: Mỗi máy đều kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn và sổ tay hướng dẫn sử dụng chi tiết.
- Vận chuyển toàn cầu: Đóng gói bằng thùng gỗ dán khử mối gia cố, đầy đủ hồ sơ CE, thuận tiện thông quan quốc tế.