TOPIL Logo
Request a Demo → Contact Sales
Contact Us Support
TOPIL

TOPIL Flow-Master™ Máy đo chỉ số chảy nhựa kỹ thuật số – Thiết bị kiểm tra MFR/MVR độ chính xác cao với màn hình cảm ứng thông minh 7 inch


Starting from
USD 1,500.00
Available Daily 9:00–22:00

Standard products to match your needs or request a custom-built solution.


Precision-calibrated, factory tested
CE & ISO compliance available
Fast global shipping · After-sales support

Đặc điểm chính

Điều khiển bằng màn hình cảm ứng thông minh: Giao diện PLC màu 7 inch, giám sát đường cong nhiệt độ và thông số thử nghiệm theo thời gian thực – không cần sổ tay vận hành phức tạp.
Thử nghiệm hai phương pháp: Hỗ trợ đồng thời Phương pháp A (MFR – phương pháp khối lượng) và Phương pháp B (MVR – phương pháp thể tích) trên cùng một thiết bị.
Độ ổn định nhiệt vượt trội: Điều khiển nhiệt độ PID hiện đại đảm bảo nhiệt độ ống giữ trong khoảng ± 0,2°C, loại bỏ hiện tượng chênh lệch dữ liệu.
Độ phân giải dịch chuyển cao: Trang bị bộ mã hóa quang học chính xác cho thử nghiệm Phương pháp B, ghi nhận chuyển động nhỏ nhất của vật liệu.
Tính toán tự động: Chỉ cần nhập khối lượng mẫu cắt ra, máy sẽ tính toán ngay chỉ số MFI (g/10 phút), mật độ và ứng suất cắt.
Tuân thủ tiêu chuẩn toàn cầu: Thiết kế đáp ứng và vượt quá yêu cầu của ASTM D1238, ISO 1133 và GB/T 3682.

Phân tích chuyên sâu công nghệ

1. Hệ thống gia nhiệt và cách nhiệt siêu chính xác

Kế thừa kinh nghiệm 22 năm của TOPIL, dòng Flow-Master™ sử dụng ống bọc gia nhiệt hai vùng. Đảm bảo nhiệt độ đồng đều hoàn toàn ở phần trên và dưới thân ống – yếu tố then chốt khi thử nghiệm polyme nhạy nhiệt như PVC, PC.

2. Thiết kế vệ sinh nhanh theo công thái học

Chúng tôi hiểu việc vệ sinh là công đoạn tốn thời gian nhất trong kiểm tra MFI. Thiết bị sử dụng thân ống thép cứng đánh bóng và cơ cấu khuôn tháo nhanh, giúp vệ sinh nhanh giữa các lô mẫu, giảm thời gian ngừng máy và ngăn ngừa ô nhiễm chéo.

3. Báo cáo thông minh tích hợp

  • Máy in nhỏ tích hợp: In kết quả thử nghiệm ngay lập tức để lưu trữ hồ sơ phòng thí nghiệm.
  • Xuất dữ liệu qua cổng USB: Truyền toàn bộ dữ liệu thử nghiệm dưới định dạng Excel về máy tính, theo dõi chất lượng dài hạn và lập báo cáo đáp ứng tiêu chuẩn EEAT.

Thông số kỹ thuật

Chỉ sốThông số
Khoảng nhiệt độTừ nhiệt độ phòng đến tối đa 450°C (điều chỉnh được)
Độ chính xác nhiệt độ± 0,2°C
Độ chia nhỏ nhiệt độ0,1°C
Độ phân giải dịch chuyển0,01 mm
Phương pháp thử nghiệmMFR (Phương pháp A) & MVR (Phương pháp B)
Trọng lượng tảiBộ tải đầy đủ (0,325 kg ~ 21,6 kg)
Vật liệu khuônVonfram cacbua (tiêu chuẩn Φ 2,095 ± 0,005 mm)
Nguồn điệnAC 220V/50Hz hoặc 110V/60Hz

Ứng dụng ngành

  • Sản xuất nguyên liệu: Kiểm tra lô nhựa nhựa trước khi phân phối.
  • Tái chế nhựa: Đánh giá chất lượng và độ tinh khiết hạt nhựa tái sinh.
  • Đúc phun nhựa: Đảm bảo chỉ số chảy nhựa phù hợp yêu cầu khuôn, hạn chế lỗi sản phẩm.
  • Phòng thí nghiệm nghiên cứu & phát triển: Nghiên cứu công thức phối trộn polyme mới và hạt màu gốc.

Tại sao chọn TOPIL?

  • 22 năm kinh nghiệm về độ chính xác vượt trội: Từ năm 2004, là đối tác đáng tin cậy của ngành nhựa toàn cầu.
  • Hiệu chuẩn trực tiếp từ nhà máy: Mỗi thiết bị đi kèm giấy chứng nhận hiệu chuẩn có truy xuất nguồn gốc tiêu chuẩn quốc tế.
  • Vận chuyển toàn cầu an toàn & đáng tin cậy: Đóng gói trong thùng gỗ dán khử mối gia cố, đầy đủ hồ sơ chứng từ CE hoàn chỉnh.